genus bougainvillaea

genus bougainvillaea

A gardener carefully prunes a genus bougainvillaea to shape its vibrant display.

Định nghĩa

Danh từ: Chi hoa giấy (danh pháp khoa học: Bougainvillaea) — một chi thực vật thân gỗ, dây leo nhiệt đới, thường được trồng làm cảnh nhờ hoa (thực chất bắc) màu sắc rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Chi hoa giấy bao gồm nhiều loài như hoa giấy trơn hoa giấy lộng lẫy.)
  • (Chi hoa giấy nguồn gốc từ Nam Mỹ nhưng hiện nay mọccác khu vườn nhiệt đới trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Bougainvillaea": thuộc về chi hoa giấy.

    • The plant in my yard belongs to the genus Bougainvillaea. (Cây trong sân nhà tôi thuộc chi hoa giấy.)
  • "species within the genus Bougainvillaea": các loài trong chi hoa giấy.

    • There are over 18 species within the genus Bougainvillaea. ( hơn 18 loài trong chi hoa giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougainvillaea (n): hoa giấy (cây thuộc chi này).

    • The bougainvillaea in my garden is blooming beautifully. (Cây hoa giấy trong vườn tôi đang nở rất đẹp.)
  • Bougainvillea (n): cách viết khác của Bougainvillaea (thường dùng phổ biến hơn).

    • Bougainvillea is a popular ornamental plant in Vietnam. (Hoa giấy cây cảnh phổ biến ở Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa giấy: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Dây leo nhiệt đới: mô tả đặc điểm sinh thái của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Genus name: tên chi.

    • The genus name Bougainvillaea honors the French explorer Louis Antoine de Bougainville. (Tên chi Bougainvillaea vinh danh nhà thám hiểm người Pháp Louis Antoine de Bougainville.)
  • Ornamental vine: dây leo trang trí.

    • As an ornamental vine, genus Bougainvillaea is prized for its colorful bracts. ( một loại dây leo trang trí, chi hoa giấy được ưa chuộng nhờ bắc nhiều màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as colorful as a bougainvillaea": rực rỡ, sặc sỡ (dùng để miêu tả màu sắc hoặc tính cách).
    • Her dress was as colorful as a bougainvillaea. (Chiếc váy của ấy rực rỡ như hoa giấy.)